TÊN SẢN PHẨM: MÁY QUANG ĐO pH VÀ ĐA CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC – HI83300-02 – HANNA
- Mã sản phẩm: HI83300-02
- Thương hiệu: Hanna – Rumani
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT SẢN PHẨM MÁY QUANG ĐO pH VÀ ĐA CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC – HANNA – HI83300-02
✅Có thể dùng kèm điện cực pH như một máy đo pH để bàn
✅Tính năng CAL CheckTM độc quyền của Hanna cho phép xác minh hiệu suất của kênh đo độc lập.
✅Đo đến 40 chỉ tiêu ion trong nước sạch
✅Truyền dữ liệu PC bằng cáp USB
✅Dùng adapter và pin sạc tiện lợi
✅Màn hình có đèn nền sáng
✅Ghi dữ liệu tự động.
✅Hệ thống quang học tiên tiến
✅Có chế độ hiệu chuẩn đèn cho độ chính xác cao
- HI83300-01 : 115V
- HI83300-02: 230V
Gợi ý thêm một số mẫu máy đo quang khác như: HI97701, HI97771, HI97710
THÔNG SỐ MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU – HI83300-02 – HANNA
Điện cực pH | Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng) |
Kiểu ghi | Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu |
Bộ nhớ ghi | 1000 mẫu |
Kết Nối | USB-A host for flash drive; micro-USB-B for power and computer connectivity |
GLP | Dữ liệu hiệu chuẩn cho điện cực pH |
Màn hình | LCD có đèn nền 128 x 64 |
Pin | Pin sạc 3.7VDC |
Nguồn điện | 5 VDC USB 2.0 power adapter with USB-A to micro-USB-B cable (đi kèm) |
Môi trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); max 95% RH không ngưng tụ |
Kích thước | 206 x 177 x 97 mm |
Khối lượng | 1.0 kg |
Nguồn sáng | 5 đèn LED 420 nm, 466 nm, 525 nm, 575 nm, và 610 nm |
Đầu dò ánh sáng | Silicon photodetector |
Bandpass Filter Bandwidth | 8 nm |
Bandpass Filter Wavelength Accuracy | ±1 nm |
Cuvet | Tròn 24.6mm (ống thuốc phá mẫu 16mm) |
Số phương pháp | Tối đa 128 |
Bảo hành | 12 tháng |
Cung cấp gồm | – Máy đo HI83300 – 4 cuvet có nắp – Khăn lau cuvet – Cáp USB – Adapter – Hướng dẫn sử dụng – Chứng nhận chất lượng của máy đo THUỐC THỬ MUA RIÊNG THEO TỪNG CHỈ TIÊU |
CÁC CHỈ TIÊU MÁY ĐO ĐƯỢC
Thông số | Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Mã thuốc thử |
Amoni thang thấp | 0.00 to 3.00 mg/L NH3-N | 0.01 mg/L | ±0.04 mg/L ±4% kết quả đo | HI93700-01 (100 lần đo) |
Amoni thang trung | 0.00 to 10.00 mg/L NH3-N | 0.01 mg/L | ±0.05 mg/L ±5% kết quả đo | HI93715-01 (100 lần đo) |
Amoni thang cao | 0.0 to 100.0 mg/L NH3-N | 0.1 mg/L | ±0.5 mg/L ±5% kết quả đo | HI93733-01 (100 lần đo) |
Chất hoạt động về mặt, anion | 0.00 to 3.50 mg/L SDBS | 0.01 mg/L | ±0.04 mg/L ±3% kết quả đo | HI95769-01 (40 lần đo) |
Axit cyanuric | 0 to 80 mg/L CYA | 1 mg/L | ±1 mg/L ±15% kết quả đo | HI93722-01 (100 lần đo) |
Bạc | 0.000 to 1.000 mg/L Ag | 0.001 mg/L | ±0.020 mg/L ±5% kết quả đo | HI93737-01 (50 lần đo) |
Brom | 0.00 to 8.00 mg/L Br2 | 0.01 mg/L | ±0.08 mg/L ±3% kết quả đo | HI93716-01 (100 lần đo) |
Canxi (nước ngọt) | 0 to 400 mg/L Ca2+ | 1 mg/L | ±10 mg/L ±5% kết quả đo | HI937521-01 (50 lần đo) |
Canxi (nước biển) | 200 to 600 mg/L Ca2+ | 1 mg/L | ±6% kết quả đo | HI758-26 (25 lần đo) |
Cloride | 0.0 to 20.0 mg/L Cl- | 0.1 mg/L | ±0.5 mg/L ±6% kết quả đo | HI93753-01 (100 lần đo) |
Chlorine dioxide | 0.00 to 2.00 mg/L ClO2 | 0.01 mg/L | ±0.10 mg/L ±5% kết quả đo | HI93738-01 (100 lần đo) |
Chlorine dioxide (phương pháp nhanh) | 0.00 to 2.00 mg/L ClO2 | 0.01 mg/L | ±0.10 mg/L ±5% kết quả đo | HI96779-01 (100 lần đo) |
Clo dư | 0.00 to 5.00 mg/L Cl2 | 0.01 mg/L | ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo | HI93701-01 (100 lần đo) |
Clo dư thang siêu thấp | 0.000 to 0.500 mg/L Cl2 | 0.001 mg/L | ±0.020 mg/L ±3% kết quả đo | HI95762-01 (100 lần đo) |
Clo tổng | 0.00 to 5.00 mg/L Cl2 | 0.01 mg/L | ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo | HI93711-01 (100 lần đo) |
Clo tổng thang siêu thấp | 0.000 to 0.500 mg/L Cl2 | 0.001 mg/L | ±0.020 mg/L ±3% kết quả đo | HI95761-01 (100 lần đo) |
Clo tổng thang siêu cao | 0 to 500 mg/L Cl2 | 1 mg/L | ±3 mg/L ±3% kết quả đo | HI95771-01 (100 lần đo) |
Crom VI thang cao | 0 to 1000 μg/L Cr6+ | 1 μg/L | ±5 μg/L ±4% kết quả đo | HI93723-01 (100 lần đo) |
Crom VI thang thấp | 0 to 300 μg/L Cr6+ | 1 μg/L | ±1 μg/L ±4% kết quả đo | HI93749-01 (100 lần đo) |
Chất khử oxy (deha) | 0 to 1000 μg/L DEHA O2 | 1 μg/L | ±5 μg/L ±5% kết quả đo | HI96773-01 (50 lần đo) |
Chất khử oxy (carbohydrazide) | 0.00 to 1.50 mg/L O2 (Carbohydrazide) | 0.01 mg/L | ±0.02 mg/L ±3% kết quả đo | HI96773-01 (50 lần đo) |
Chất khử oxy (hydroquinone) | 0.00 to 2.50 mg/L O2 (Hydroquinone) | 0.01 mg/L | ±0.04 mg/L ±3% kết quả đo | HI96773-01 (50 lần đo) |
Chất khử oxy (iso-axit ascorbic) | 0.00 to 4.50 mg/L O2 (ISO-ascorbic acid) | 0.01 mg/L | ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo | HI96773-01 (50 lần đo) |
Màu của nước | 0 to 500 PCU | 1 PCU | ±10 PCU ±5% kết quả đo | Không cần thuốc thử |
Đồng thang cao | 0.00 to 5.00 mg/L Cu | 0.01 mg/L | ±0.02 mg/L ±4% kết quả đo | HI93702-01 (100 lần đo) |
Đồng thang thấp | 0.000 to 1.500 mg/L Cu | 0.001 mg/L | ±0.010 mg/L ±5% kết quả đo | HI95747-01 (100 lần đo) |
Flo thang thấp | 0.00 to 2.00 mg/L F- | 0.01 mg/L | ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo | HI93729-01 (100 lần đo) |
Flo thang cao | 0.0 to 20.0 mg/L F- | 0.1 mg/L | ±0.5 mg/L ±3% kết quả đo | HI93739-01 (100 lần đo) |
Độ cứng tổng thang thấp | 0 to 250 mg/L CaCO3 | 1 mg/L | ±5 mg/L ±4% kết quả đo | HI93735-00 (100 lần đo) |
Độ cứng tổng thang trung | 200 to 500 mg/L CaCO3 | 1 mg/L | ±7 mg/L ±3% kết quả đo | HI93735-01 (100 lần đo) |
Độ cứng tổng thang cao | 400 to 750 mg/L CaCO3 | 1 mg/L | ±10 mg/L ±2% kết quả đo | HI93735-02 (100 lần đo) |
Độ cứng canxi | 0.00 to 2.70 mg/L CaCO3 | 0.01 mg/L | ±0.11 mg/L ±5% kết quả đo | HI93720-01 (100 lần đo) |
Độ cứng magie | 0.00 to 2.00 mg/L CaCO3 | 0`01 mg/L | ±0.11 mg/L ±5% kết quả đo | HI93719-01 (100 lần đo) |
Hydrazine | 0 to 400 μg/L N2H4 | 1 μg/L | ±4% F.S | HI93704-01 (100 lần đo) |
Kali | 0.0 to 20.0 mg/L K | 0.1 mg/L | ±3.0 mg/L ±7% kết quả đo | HI93750-01 (100 lần đo) |
Kẽm | 0.00 to 3.00 mg/L Zn | 0.01 mg/L | ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo | HI93731-01 (100 lần đo) |
Kiềm (nước biển) | 0 to 300 mg/L CaCO3 | 1 mg/L | ±5 mg/L ±5% kết quả đo | HI755-26 (25 lần đo) |
Kiềm (nước ngọt) | 0 to 500 mg/L CaCO3 | 1 mg/L | ±5 mg/L ±5% kết quả đo | HI775-26 (25 lần đo) |
Iot | 0.0 to 12.5 mg/L I2 | 0.1 mg/L | ±0.1 mg/L ±5% kết quả đo | HI93718-01 (100 lần đo) |
Magie | 0 to 150 mg/L Mg2+ | 1 mg/L | ±5 mg/L ±3% kết quả đo | HI937520-01 (50 lần đo) |
Mangan thang cao | 0.0 to 20.0 mg/L Mn | 0.1 mg/L | ±0.2 mg/L ±3% kết quả đo | HI93709-01 (100 lần đo) |
Mangan thang thấp | 0 to 300 μg/L Mn | 1 μg/L | ±10 μg/L ±3% kết quả đo | HI93748-01 (50 lần đo) |
Molybdenum | 0.0 to 40.0 mg/L Mo6+ | 0.1 mg/L | ±0.3 mg/L ±5% kết quả đo | HI93730-01 (100 lần đo) |
Niken thang cao | 0.00 to 7.00 g/L Ni | 0.01 g/L | ±0.07 g/L ±4% kết quả đo | HI93726-01 (50 lần đo) |
Niken thang thấp | 0.000 to 1.000 mg/L Ni | 0.001 mg/L | ±0.010 mg/L ±7% kết quả đo | HI93740-01 (50 lần đo) |
Nitrat | 0.0 to 30.0 mg/L NO3–N | 0.1 mg/L | ±0.5 mg/L ±10% kết quả đo | HI93728-01 (100 lần đo) |
Nitrit nước ngọt thang cao | 0 to 150 mg/L NO2- | 1 mg/L | ±4 mg/L ±4% kết quả đo | HI93708-01 (100 lần đo) |
Nitrit nước ngọt thang thấp | 0 to 600 μg/L NO2–N | 1 μg/L | ±20 μg/L ±4% kết quả đo | HI93707-01 (100 lần đo) |
Nitrit nước biển thang siêu thấp | 0 to 200 μg/L NO2–N | 1 μg/L | ±10 μg/L ±4% kết quả đo | HI764-25 (25 lần đo) |
Nhôm | 0.00 to 1.00 mg/L Al3+ | 0.01 mg/L | ±0.04 mg/L ±4% kết quả đo | HI93712-01 (100 lần đo) |
pH | 6.5 to 8.5 pH | 0.1 pH | ±0.1 pH | HI93710-01 (100 lần đo) |
Photphat thang cao (nước ngọt) | 0.0 to 30.0 mg/L PO43- | 0.1 mg/L | ±1 mg/L ±4% kết quả đo | HI93717-01 (100 lần đo) |
Photphat thang thấp (nước ngọt) | 0.00 to 2.50 mg/L PO43- | 0.01 mg/L | ±0.04 mg/L ±4% kết quả đo | HI93713-01 (100 lần đo) |
Photphat thang siêu thấp (nước biển) | 0 to 200 μg/L P | 1 μg/L | ±5 μg/L ±5% kết quả đo | HI736-25 (25 lần đo) |
Oxy hòa tan (DO) | 0.0 to 10.0 mg/L O2 | 0.1 mg/L | ±0.4 mg/L ±3% kết quả đo | HI93732-01 (100 lần đo) |
Ozone | 0.00 to 2.00 mg/L O3 | 0.01 mg/L | ±0.02 mg/L ±3% kết quả đo | HI93757-01 (100 lần đo) |
Sắt thang cao (sắt tổng) | 0.00 to 5.00 mg/L Fe | 0.01 mg/L | ±0.04 mg/L ±2% kết quả đo | HI93721-01 (100 lần đo) |
Sắt thang thấp (sắt tổng) | 0.000 to 1.600 mg/L Fe | 0.001 mg/L | ±0.010 mg/L ±8% kết quả đo | HI93746-01 (50 lần đo) |
Sắt II | 0.00 to 6.00 mg/L Fe2+ | 0.01 mg/L | ±0.10 mg/L ±2% kết quả đo | HI96776-01 (100 lần đo) |
Sắt II/III | 0.00 to 6.00 mg/L Fe | 0.01 mg/L | ±0.10 mg/L ±2% kết quả đo | HI96777-01 (100 lần đo) |
Silica thang thấp | 0.00 to 2.00 mg/L SiO2 | 0.01 mg/L | ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo | HI93705-01 (100 lần đo) |
Silica thang cao | 0 to 200 mg/L SiO2 | 1 mg/L | ±1 mg/L ±5% kết quả đo | HI96770-01 (100 lần đo) |
Sunfat | 0 to 150 mg/L SO42- | 1 mg/L | ±5 mg/L ±3% kết quả đo | HI93751-01 (100 lần đo) |
Thông số kỹ thuật
Thang đo | -2.00 đến 16.00 pH |
Độ phân giải | 0.1 pH |
Độ chính xác | ±0.01 pH |
Hiệu chuẩn | Tự động tại 1 hoặc 2 điểm tại 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01 |
Bù nhiệt | Tự động (-5.0 to 100.0 oC; 23.0 to 212.0 oF); tùy theo điện cực pH được sử dụng |
CAL Check | Điện cực sạch và kiểm tra đệm/đầu dò hiển thị khi hiệu chuẩn |
Điện cực pH | Tương thích với điện cực pH kỹ thuật số cổng 3.5mm (mua riêng khi cần đo pH) Các loại điện cực HANNA: https://hannavietnam.com/detailcate/ky-thuat-so-35mm-204 |
Lưu ý | Điện cực pH và các phụ kiện để đo pH như máy khuấy từ, giá đỡ, dung dịch hiệu chuẩn mua riêng |
VÌ SAO NÊN CHỌN MUA SẢN PHẨM MÁY QUANG ĐO pH VÀ ĐA CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC – HI83300-02 – HANNA TẠI METROTECH?
1️⃣ Sản phẩm Máy đo đa chỉ tiêu nước mà METROTECH cung cấp luôn được đảm bảo chất lượng, đảm bảo hàng chính hãng bằng các giấy tờ chứng nhận cần thiết.
1️⃣ Đội ngũ nhân viên chuyên môn cao của chúng tôi sẽ tư vấn kịp thời và tư vấn chính xác để khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.
1️⃣ Chế độ bảo hành đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, đội ngũ nhân viên kỹ thuật sẽ kịp thời hỗ trợ khi có sự cố xảy cho sản phẩm.
1️⃣ Đảm bảo cung cấp cho khách hàng sản phẩm với giá cả cạnh tranh nhất.
1️⃣ Nếu bạn ở xa, METROTECH sẽ có chính sách hỗ trợ giao hàng đến tận tay khách hàng với mức phí phải chăng và miễn phí giao hàng cho một số trường hợp theo quy đinh của METROTECH.
Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp các sản phẩm về thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường, thiết bị đo môi trường, dụng cụ thí nghiệm,…hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn có nhu cầu sử dụng những sản phẩm này.
Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Website này hoặc qua thông tin dưới đây:
- Tư vấn bán hàng: 0888203779
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0857389770
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 618 Lê Trọng Tấn, Bình Hưng Hoà, Bình Tân, HCM

Gợi ý thêm một số mẫu máy đo quang khác như: HI96711C, HI96735C, HI97735, HI97701C
Chưa có đánh giá nào.