GIỚI THIỆU VỀ MISUNG ESB 304
Misung ESB 304 là bếp đun beaker có khuấy từ dạng mantle, thiết kế chuyên dụng cho cốc thủy tinh. Lòng mantle làm từ sợi thủy tinh mềm, giúp bề mặt tiếp xúc ôm sát beaker, truyền nhiệt hiệu quả và giảm nguy cơ tạo điểm nóng cục bộ. Phần cách nhiệt bằng sợi gốm chịu nhiệt tốt giúp hạn chế thất thoát nhiệt và ổn định quá trình gia nhiệt.
Máy dùng điều khiển nhiệt độ dạng analog có cảm biến loại K tích hợp, phù hợp cho các thao tác gia nhiệt thường quy, nơi người vận hành cần sự trực quan, dễ chỉnh, ít thao tác menu. Phần khuấy từ kiểm soát theo feedback control, nghĩa là khi dung dịch đặc hơn hoặc tải khuấy tăng, máy vẫn cố giữ tốc độ theo mức cài đặt, giúp kết quả lặp lại tốt hơn so với dạng điều khiển đơn giản.
Với kích thước gọn, trọng lượng nhẹ, máy phù hợp đặt trong tủ hút hoặc bàn thao tác, đặc biệt ở khu vực pha chế dung dịch hoặc phản ứng quy mô beaker.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MISUNG ESB 304
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ESB 304 |
| Dung tích | 1000 mL |
| Công suất | 380 W |
| Nhiệt độ gia nhiệt tối đa | Lên đến 450°C |
| Bộ điều khiển nhiệt độ | Analog, cảm biến loại K tích hợp |
| Tốc độ khuấy | 100 đến 1500 rpm |
| Điều khiển tốc độ | Kiểm soát phản hồi (feedback control) |
| Hiển thị khuấy | Thang vạch chia (scale rpm) |
| Kích thước ngoài | 192 x 276 x 203 mm |
| Chiều cao lòng trong | 100 mm |
| Trọng lượng | 2.8 kg |
| Nguồn điện | 220V hoặc 110V, 50/60Hz |
| Vật liệu lòng mantle | Sợi thủy tinh mềm (soft glass fiber) |
| Vật liệu cách nhiệt | Sợi gốm (ceramic fiber) |
| Vật liệu vỏ thiết bị | Vỏ mantle nhôm sơn tĩnh điện, thân máy nhựa polypropylene |
| Kẹp thanh đỡ | Phù hợp thanh đỡ đường kính 12.7 mm |
Bảng so sánh các model dòng MS-ESB
|
Model
|
Dung tích (Capacity)
|
Công suất (Watts)
|
Chiều cao lòng trong (Internal height)
|
Trọng lượng (Weight)
|
Kích thước ngoài (W×D×H mm)
|
|---|---|---|---|---|---|
|
ESB 301
|
100 ml
|
80 W
|
45 mm
|
2.1 Kg
|
162 × 256 × 149
|
|
ESB 302
|
250 ml
|
150 W
|
60 mm
|
2.2 Kg
|
162 × 256 × 167
|
|
ESB 303
|
500 ml
|
260 W
|
80 mm
|
2.5 Kg
|
162 × 256 × 182
|
|
ESB 304
|
1000 ml
|
380 W
|
100 mm
|
2.8 Kg
|
192 × 276 × 203
|
|
ESB 305
|
2000 ml
|
500 W
|
130 mm
|
3.4 Kg
|
214 × 298 × 233
|
|
ESB 306
|
3000 ml
|
600 W
|
150 mm
|
4.1 Kg
|
248 × 332 × 254
|
|
ESB 307
|
5000 ml
|
800 W
|
185 mm
|
4.5 Kg
|
274 × 358 × 289
|
|
ESB 308*
|
10000 ml
|
1300 W
|
(Đặt hàng)
|
(Đặt hàng)
|
(Đặt hàng)
|
|
ESB 309*
|
20000 ml
|
2000 W
|
(Đặt hàng)
|
(Đặt hàng)
|
(Đặt hàng)
|
- Nhiệt độ gia nhiệt tối đa: Đạt mức 450°C.
- Tốc độ khuấy: Đồng nhất từ 100 – 1500 rpm cho tất cả các dòng.
- Bộ điều khiển: Sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ tương tự (Analog) tích hợp cảm biến loại K.
- Cơ chế điều khiển: Kiểm soát phản hồi (Feedback control) để duy trì tốc độ chính xác.
- Vật liệu: Vỏ nhôm sơn tĩnh điện chống ăn mòn và thân nhựa Polypropylene.
- An toàn: Thiết kế vỏ kép (double housing) giúp bề mặt thiết bị luôn ở nhiệt độ thấp.
- Nguồn điện: Sử dụng linh hoạt 220V hoặc 110V, 50/60Hz.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MISUNG ESB 304
1. Thiết kế hai trong một, tối ưu không gian và thao tác
Thay vì đặt máy khuấy từ riêng và nguồn gia nhiệt riêng, Misung ESB 304 tích hợp cả hai trong cùng một thân máy. Bạn cài nhiệt và cài khuấy trên cùng thiết bị, giảm dây nguồn, giảm diện tích chiếm chỗ, giảm thao tác chuyển beaker khi cần tăng nhiệt hoặc thay đổi tốc độ khuấy.
2. Feedback control giúp tốc độ khuấy ổn định hơn
Trong thực tế, tốc độ khuấy dễ tụt khi dung dịch tăng độ nhớt, khi thêm hóa chất rắn, hoặc khi thể tích gần đầy beaker. Cơ chế feedback control giúp máy bù tải tốt hơn, duy trì khuấy đồng nhất, từ đó giảm khác biệt giữa các mẻ phản ứng và tăng độ lặp của quy trình.
3. Lòng mantle sợi thủy tinh mềm, tiếp xúc tốt với beaker
Lòng mantle là điểm khác biệt quan trọng so với bếp gia nhiệt mặt phẳng. Với sợi thủy tinh mềm, beaker được “ôm” đều, truyền nhiệt hiệu quả, giảm nguy cơ sốc nhiệt cục bộ và hạn chế rung lắc khi khuấy ở tốc độ cao.
4. Cách nhiệt sợi gốm chịu nhiệt, hỗ trợ gia nhiệt hiệu quả
Vật liệu cách nhiệt tốt giúp nhiệt tập trung vào vùng gia nhiệt, giảm thất thoát ra môi trường, hỗ trợ đạt nhiệt nhanh hơn và ổn định hơn khi cần giữ nhiệt liên tục.
5. Vận hành an toàn hơn nhờ khởi động và dừng mượt
Quá trình tăng tốc mượt giúp giảm nguy cơ văng bắn dung dịch, đặc biệt khi beaker gần đầy hoặc dung dịch có bọt. Đây là chi tiết nhỏ nhưng tác động lớn đến an toàn thao tác.
6. Hỗ trợ thanh đỡ 12.7 mm để gắn cảm biến hoặc phụ kiện
Khi cần gắn thêm cảm biến, nhiệt kế, hoặc dụng cụ hỗ trợ, kẹp thanh đỡ tương thích 12.7 mm giúp bạn dựng setup ổn định hơn và vận hành chuyên nghiệp hơn.
ỨNG DỤNG CỦA MISUNG ESB 304
Gia nhiệt dung dịch và phản ứng trong beaker
Thiết bị phù hợp cho các quy trình gia nhiệt dung dịch đến mức cao, phục vụ hòa tan, phản ứng hóa học, hoặc các bước chuẩn bị mẫu cần nhiệt ổn định.
Khuấy trộn đồng nhất, hỗ trợ phản ứng và hòa tan
Với dải tốc độ rộng, Misung ESB 304 đáp ứng các thao tác từ khuấy nhẹ để tránh tạo bọt đến khuấy mạnh để tăng tốc hòa tan và tăng trao đổi nhiệt trong dung dịch.
Pha hóa chất, chuẩn bị dung dịch trước phân tích
Trong QC, việc pha dung dịch và giữ đồng nhất là bước quan trọng. Một thiết bị vừa gia nhiệt vừa khuấy giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm sai số thao tác.
Thí nghiệm đào tạo và thực hành
Thiết kế analog dễ dùng phù hợp phòng lab trường học hoặc phòng thực hành, nơi ưu tiên thao tác trực quan và độ bền.
CÁCH SỬ DỤNG MISUNG ESB 304
1. Chuẩn bị beaker và mẫu
Đặt cốc thủy tinh beaker chứa dung dịch vào lòng mantle, đảm bảo tiếp xúc tốt với lớp sợi thủy tinh để truyền nhiệt hiệu quả. Đặt thanh khuấy từ vào trong beaker nếu cần khuấy.
2. Kết nối nguồn và kiểm tra trạng thái
Cắm máy vào nguồn điện đúng phiên bản 220V hoặc 110V. Bật nguồn, quan sát đèn báo trạng thái nguồn.
3. Cài nhiệt độ gia nhiệt
Dùng núm điều khiển analog để tăng nhiệt theo mức mong muốn. Khi gia nhiệt hoạt động, đèn heater hiển thị trạng thái. Với các dung dịch nhạy, nên tăng nhiệt từ từ để tránh sôi bùng và hạn chế văng bắn.
4. Cài tốc độ khuấy
Chỉnh núm tốc độ để bắt đầu khuấy. Nên khởi động ở tốc độ thấp, sau đó tăng dần đến mức cần thiết. Tốc độ hiển thị theo thang vạch chia, phù hợp cho thao tác nhanh và lặp lại theo kinh nghiệm vận hành.
5. Dùng thanh đỡ khi cần setup nâng cao
Nếu cần gắn thêm cảm biến hoặc dụng cụ, dùng kẹp tương thích thanh đỡ đường kính 12.7 mm để dựng hệ ổn định, tránh rung lắc khi khuấy nhanh.
6. Kết thúc và vệ sinh
Giảm nhiệt, tắt khuấy, sau đó tắt nguồn. Đợi thiết bị nguội rồi vệ sinh bề mặt ngoài. Tránh để dung dịch tràn vào thân máy để tăng tuổi thọ.
MUA MISUNG ESB 304 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Nếu bạn cần Misung ESB 304 cho phòng thí nghiệm và muốn đảm bảo đúng cấu hình 1L, đúng nguồn điện, cùng tư vấn chọn beaker phù hợp và phụ kiện thanh đỡ, bạn có thể mua tại Metrotech. Khi mua qua Metrotech, bạn có lợi thế:
Tư vấn chọn đúng thiết bị theo thể tích và loại quy trình
Gợi ý vật tư đi kèm như beaker phù hợp, thanh khuấy từ, thanh đỡ 12.7 mm để dựng setup chuẩn
Hỗ trợ hướng dẫn vận hành và các lưu ý an toàn khi gia nhiệt tới 450°C








Chưa có đánh giá nào.