Máy HI9829 cầm tay đo pH/ORP, EC, DO, độ đục – HI9829-01042 – Hanna

✅Bảo hành 12 tháng

✅Tùy chọn tính năng GPS

✅Tùy chọn chức năng đo độ đục

Chiều dài cáp điện cực đến 20m

70.574.000

(GIÁ CHƯA BAO GỒM 10% VAT)

Máy HI9829 cầm tay đo pH/ORP, EC, DO, độ đục - HI9829-01042 - Hanna
Máy HI9829 cầm tay đo pH/ORP, EC, DO, độ đục – HI9829-01042 – Hanna

70.574.000

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Hỗ Trợ Mua Hàng: 0857 557 788 ( 8h00 - 21h00 )

Mã: HAN+HI9829-01042 Danh mục:

TÊN SẢN PHẨM: MÁY HI9829 CẦM TAY ĐO pH/ORP, EC, DO, ĐỘ ĐỤC – HI9829-01042 – HANNA

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM MÁY HI9829 CẦM TAY ĐO pH/ORP, EC, DO, ĐỘ ĐỤC – HANNA – HI9829-01042

Cáp 4m

✅pH
Thang đo0.00 to 14.00 pH
Độ phân giải0.01 pH
Độ chính xác±0.02 pH
Hiệu chuẩnTự động 1, 2 hoặc 3 điểm (pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01) hoặc 1 điểm tùy chỉnh
✅mV
Thang đo±600.0 mV
Độ phân giải0.1 mV
Độ chính xác±0.5 mV
✅ORP
Thang đo±2000 mV
Độ phân giải0.1 mV
Độ chính xác±1.0 mV
Hiệu chuẩnTự động tại 1 điểm tùy chọn (mV tương đối)
✅Độ Dẫn (EC)
Thang đo0 to 200 mS/cm (EC tuyệt đối lên đến 400 mS/cm)
Độ phân giảiBằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm,

Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm,

Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm

Độ chính xác±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTự động 1 điểm (84 µS/cm, 1413 µS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc tùy chỉnh
✅Tổng chất rắn hòa tan (TDS)
Thang đo0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS)
Độ phân giảiBằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L),

Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L),

Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)

Độ chính xác±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
✅Trở kháng
Thang đo0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm
Độ phân giảiTùy thuộc giá trị độ dẫn
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
✅Độ mặn
Thang đo0.00 to 70.00 PSU
Độ phân giải0.01 PSU
Độ chính xác±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
✅σ nước biển
Thang đo0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅
Độ phân giải0.1 σt, σ₀, σ₁₅
Độ chính xác±1 σt, σ₀, σ₁₅
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
✅Ammonium-Nitrogen
Thang đo0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4 +-N)
Độ phân giải0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200.0 ppm
Độ chính xác±5 % giá trị hoặc 2 ppm
Hiệu chuẩn1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
✅Chloride
Thang đo0.6 to 200.0 ppm Cl (as Cl- )
Độ phân giải0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200.0 ppm
Độ chính xác±5 % giá trị hoặc 2 ppm
Hiệu chuẩn1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
Nitrate-Nitrogen
Thang đo0.62 to 200.0 ppm Ni (as NO3 – -N)
Độ phân giải0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200 ppm
Độ chính xác±5 % giá trị hoặc 2 ppm
Hiệu chuẩn1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
✅Độ đục
Thang đo0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU
Độ phân giải0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU

1 FNU từ 100 to 1000 FNU

Độ chính xác±0.3 FNU or ±2 % giá trị cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTự động 1, 2 hoặc 3 điểm tại 0, 20 và 200 FNU hoặc tùy chọn
✅Oxy hòa tan (DO)
Thang đo0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L)
Độ phân giải0.1%; 0.01 ppm (mg/L)
Độ chính xác0.0 to 300.0% độ bão hòa: ±1.5% giá trị hoặc ±1.0% độ bão hòa cho giá trị lớn hơn,

0.00 to 30.00 mg/L: ±1.5% giá trị hoặc ±0.10 mg/L cho giá trị lớn hơn,

30.00 đến 50.00 mg/L: ±3% giá trị,

300.0 to 500.0% độ bão hòa: ±3% giá trị

Hiệu chuẩnTự động 1 hoặc 2 điểm tại 0 và 100% hoặc 1 điểm tùy chọn
✅Áp suất khí quyển
Thang đo450 to 850 mm Hg; 17.72 to 33.46 in Hg; 600.0 to 1133.2 mbar; 8.702 to 16.436 psi; 0.5921 to 1.1184 atm; 60.00 to 113.32 kPa
Độ phân giải0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa
Độ chính xác±3 mm Hg trong ±15°C từ nhiệt độ khi hiệu chuẩn
Hiệu chuẩnTự động tại 1 điểm tùy chọn
✅Nhiệt độ
Thang đo-5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K
Độ phân giải0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F
Độ chính xác±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K
Hiệu chuẩnTự động tại 1 điểm tùy chọn
Bù nhiệt độTự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F)
✅Thông số khác
Bộ nhớ44,000 bản (ghi liên tục hoặc theo yêu cầu với tất cả thông số)
Ghi theo thời gian1 giây đến 3 tiếng
Kết nối PCUSB (với phần mềm HI 929829)
Pin(4) pin sạc 1.2V NiMH, kích thước C
Chống thấm nướcIP67
Môi trường0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
Kích thước221 x 115 x 55 mm
Khối lượng750 g
Bảo hành12 tháng cho thân máy ;  06 tháng cho điện cực và cảm biến
Cung cấp gồmKhông đo độ đục:

  • Máy đo (tùy chọn)
  • Đầu dò đa thông số (tùy chọn)
  • Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
  • Cáp USB HI7698291
  • Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
  • Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
  • Cảm biến DO HI7609829-2
  • Cảm biến độ dẫn HI7609829-3
  • Cáp nguồn HI710045
  • Cáp sạc HI710046
  • Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
  • Cốc chuẩn nhỏ HI7698290
  • Ống bảo vệ đầu dò ngắn HI7698295
  • 4 pin sạc
  • Adapter nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Vali đựng máy

Có đo độ đục:

  • Máy đo (tùy chọn)
  • Đầu dò đa thông số (tùy chọn)
  • Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
  • Cáp USB HI7698291
  • Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
  • Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
  • Cảm biến DO HI7609829-2
  • Cảm biến EC/độ đục HI7609829-4
  • Cáp nguồn HI710045
  • Cáp sạc HI710046
  • Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
  • Dung dịch chuẩn độ đục 0 FNU HI9829-16
  • Dung dịch chuẩn độ đục 20 FNU HI9829-17
  • Dung dịch chuẩn độ đục 200 FNU HI9829-18
  • Cốc chuẩn lớn HI7698293
  • Ống bảo vệ đầu dò dài HI7698296
  • 4 pin sạc
  • Adapter nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Vali đựng máy

VÌ SAO NÊN CHỌN MUA SẢN PHẨM MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU – HI9829-01042 – HANNA TẠI METROTECH?

1️⃣ Sản phẩm Máy đo đa chỉ tiêuMETROTECH cung cấp luôn được đảm bảo chất lượng, đảm bảo hàng chính hãng bằng các giấy tờ chứng nhận cần thiết.

1️⃣ Đội ngũ nhân viên chuyên môn cao của chúng tôi sẽ tư vấn kịp thời và tư vấn chính xác để khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

1️⃣ Chế độ bảo hành đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, đội ngũ nhân viên kỹ thuật sẽ kịp thời hỗ trợ khi có sự cố xảy cho sản phẩm.

1️⃣ Đảm bảo cung cấp cho khách hàng sản phẩm với giá cả cạnh tranh nhất.

1️⃣ Nếu bạn ở xa, METROTECH sẽ có chính sách hỗ trợ giao hàng đến tận tay khách hàng với mức phí phải chăng và miễn phí giao hàng cho một số trường hợp theo quy đinh của METROTECH.

Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp các sản phẩm về thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường, thiết bị đo môi trường, dụng cụ thí nghiệm,…hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn có nhu cầu sử dụng những sản phẩm này.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Website này hoặc qua thông tin dưới đây:

  • Tư vấn bán hàng: 0888203779
  • Hỗ trợ kỹ thuật: 0857389770
  • Email: lienhe@metrotech.vn
  • Địa chỉ: 618 Lê Trọng Tấn, Bình Hưng Hoà, Bình Tân, HCM
Máy HI9829 cầm tay đo pH/ORP, EC, DO, độ đục - HI9829-01042 - Hanna
Máy HI9829 cầm tay đo pH/ORP, EC, DO, độ đục – HI9829-01042 – Hanna
Trọng lượng1 kg

Đánh giá Máy HI9829 cầm tay đo pH/ORP, EC, DO, độ đục – HI9829-01042 – Hanna
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy HI9829 cầm tay đo pH/ORP, EC, DO, độ đục – HI9829-01042 – Hanna
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Zalo
    Hotline
    Zalo Zalo
    Hotline Hotline
    Chat Chat tư vấn