-126.000
  • Tốc độ không tải: 0–2800 rpm
  • Điện thế: 220 V
  • Trọng lượng: 1.4 kg
  • Bảo hành: 36 tháng
4Đã bán 236
1.339.000 1.465.000
-208.000
  • Tốc độ không tải: 0–1550 rpm
  • Công suất: 710 W
  • Điện áp: 220 V
  • Bảo hành: 36 tháng
4.7Đã bán 174
2.218.000 2.426.000
  • Tốc độ không tải: 0–1150 rpm
  • Công suất: 800 W
  • Lực đập: 3.4 J
  • Bảo hành: 24 tháng
4.6Đã bán 99
2.123.000
-92.000
  • Tốc độ không tải: 0–3800 rpm
  • Công suất: 400 W
  • Trọng lượng: 1,2 kg
  • Bảo hành: 6 tháng
5Đã bán 8
544.000 636.000
  • Tốc độ không tải: 38250 v/p
  • Điện thế pin: 18 V
  • Trọng lượng: 1.61 kg
  • Bảo hành: 36 tháng
4.3Đã bán 21
3.373.2607.624.320
-112.600
  • Tốc độ không tải: 0–2900 rpm
  • Trọng lượng: 1.6 kg
  • Công suất: 550 W
  • Bảo hành: 24 tháng
4.8Đã bán 517
720.000962.000
  • Tốc độ không tải: 800 rpm
  • Mũi tâm: 23.5 mm
  • Dung lượng pin: 1.3Ah 
  • Bảo hành: 6 tháng
4.6Đã bán 184
1.478.0003.157.000
  • Tốc độ không tải: 0–1100 rpm
  • Độ ồn áp suất: 70 db
  • Trọng lượng: 1,2 kg
  • Bảo hành: 6 tháng
4.6Đã bán 110
1.871.0003.835.000
  • Tốc độ không tải: 1100 rpm
  • Điện thế pin: 12 V
  • Độ rung: < 3.0m/s2
  • Bảo hành: 6 tháng
4.8Đã bán 159
1.671.0003.665.000
  • Tốc độ không tải: 0-1900 v/p
  • Mô men xoắn: 36Nm/62 Nm
  • Độ ồn: 75 Db
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 138
1.948.0006.291.000
  •   Tốc độ không tải: 2.400 rpm
  •   Công suất: 450 W
  •   Cỡ vít tối đa: 25 mm
  •   Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 6
5.290.000
  • Tốc độ không tải: 0 – 1800 rpm
  • Trọng lượng: 1.5 kg 
  • Công suất: 280 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 12
5.621.000
  • Tốc độ không tải: 0-2000 rpm
  • Điện thế pin: 18 V
  • Dung lượng pin: 3.0 Ah
  • Bảo hành: 6 tháng
4.8Đã bán 156
2.618.0008.401.000
  • Tốc độ không tải: 0-1700 rpm
  • Lực siết: 30Nm / 14Nm
  • Điện áp: 10.8 V
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 110
2.449.000
-265.000
  • Tốc độ không tải: 0-1400 rpm
  • Lực siết: 42/24 Nm
  • Lực siết khóa: 38Nm
  • Bảo hành: 6 tháng
4.6Đã bán 78
1.124.0002.291.000
  • Tốc độ không tải: 0- 1.300 v/p
  • Tốc độ đập: 19.500 bpm
  • Lực xoắn: 36/20 N·m
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 9
4.297.000
  • Trọng lượng: 1.3 kg
  • Lực xoắn: 40/23 Nm
  • Điện áp: 18 V
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 135
2.433.0007.099.000
  • Tốc độ không tải: 0–1600 rpm
  • Tốc độ đập: 0 – 5.300 l/p
  • Lực đập: 1.3J
  • Bảo hành: 6 tháng
6.283.000
  • Tốc độ không tải: 1650 rpm
  • Trọng lượng: 5.0 kg
  • Tốc độ đập: 5000 l/p
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 9
8.470.00013.706.000
  • Công suất: 750W
  • Tốc độ không tải: 600 rpm
  • Trọng lượng tịnh: 2.8 kg
  • Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 9
5.128.000
  • Tốc độ không tải: 0-1500 v/p
  • Tốc độ đập: 6750 l/p
  • Điện áp: 12 V
  • Bảo hành: 6 tháng
4.6Đã bán 216
2.287.0004.451.000
  • Tốc độ không tải: 0–680 rpm
  • Tốc độ đập: 0 – 4,800 l/p
  • Lực đập: 1.1 J
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 84
2.695.0005.544.000
  •   Tốc độ không tải: 1200 rpm
  •   Tốc độ đập: 4600 bpm
  •   Công suất: 780 W
  •   Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 12
5.375.0006.083.000
  • Tốc độ không tải: 3000 rpm
  • Trọng lượng: 1.4 kg
  • Công suất: 450 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 8
939.000
  •   Tốc độ không tải: 3000 rpm
  •   Trọng lượng: 1.4 kg
  •   Công suất: 450 W
  •   Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 6
1.671.000
  • Tốc độ không tải: 0 – 4.500 v/p
  • Công suất: 230 W
  • Trọng lượng: 0.9 kg
  • Bảo hành: 6 tháng
5Đã bán 8
708.000
  • Tốc độ không tải: 0- 4.500 v/p
  • Công suất: 230 W
  • Trọng lượng: 0.92 Kg
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 12
847.000
-80.000
  • Tốc độ không tải: 0–2800 rpm
  • Công suất: 650 W
  • Trọng lượng: 1.8kg
  • Bảo hành: 36 tháng
4.7Đã bán 420
1.004.000 1.084.000
  •   Tốc độ không tải:1650 rpm
  •   Tốc độ đập:  28050 l/p
  •   Mô men xoắn: 65Nm/26Nm
  •   Bảo hành: 36 tháng
4.6Đã bán 204
2.048.580
  • Tốc độ không tải: 3000 rpm
  • Trọng lượng: 1.6 kg
  • Công suất: 720 W
  • Bảo hành: 24 tháng
4.5Đã bán 239
924.000
Zalo
Hotline
Zalo
Hotline
Zalo Zalo
Hotline Hotline