- Tốc độ không tải: 5200 rpm
- Đường kính lưỡi cưa: 165 mm
- Độ sâu cắt 90⁰: 56 mm
- Bảo hành: 6 tháng
8.793.000₫
- Tốc độ không tải: 2000 rpm
- Momen xoắn: 350 Nm
- Công suất: 400 W
- Bảo hành: 6 tháng
6.768.000₫
- Công suất 1200 W
- Tốc độ không tải 1200 rpm
- Đường kính gốc 25.4 mm
- Bảo hành 6 tháng
17.194.000₫
- Công suất: 1800 W
- Tốc độ không tải: 14.5 m/s
- Bước xích: 3/8 inch / 0.043”
- Bảo hành: 6 tháng
3.257.000₫
- Tốc độ không tải: 11400 – 21500 rpm
- Lưu lượng khí: 13.4 m³/p
- Tốc độ khí: 53 m/s
- Bảo hành: 6 tháng
7.348.000₫
- Tốc độ không tải: 2800 – 6400 rpm
- Lưu lượng khí: 15 m³/p
- Tốc độ khí: 98 m/s
- Bảo hành: 6 tháng
7.348.000₫
- Trọng lượng: 0,5 kg
- Công suất: 1.600 W
- Tốc độ khí: 500 l/p
- Bảo hành: 6 tháng
1.149.000₫
- Tốc độ không tải: 16,000 rpm
- Lưu lượng khí: 0-246 m³/p
- Công suất: 600 W
- Bảo hành: 6 tháng
1.852.000₫
- Trọng lượng tịnh: 0.9 kg
- Kích thước đinh: 12-25 mm
- Dung tích bình chứa tối đa: 0.44- 0.86 MPa
- Bảo hành: 6 tháng
1.825.000₫
- Kích thước đinh: 15-35 mm
- Khả năng chứa đinh: 130 cái
- Áp lực vận hành: 0.45 – 0.69 MPa
- Bảo hành: 6 tháng
2.210.000₫
- Áp lực hoạt động: 60-100 PSI
- Sức chứa đinh: 100 cái
- Kích thước đinh: 15-50 mm
- Bảo hành: 6 tháng
1.109.000₫
- Áp lực: 0.49-0.83 MPa
- Sức chứa đinh: 300 cái
- Kích thước đinh: 2.2-3.3 mm
- Bảo hành: 6 tháng
9.163.000₫
- Khả năng chứa: 110 đinh
- Điện thế pin: 18V
- Chiều dài đinh: 18 Ga
- Bảo hành: 6 tháng
8.793.000₫
- Tốc độ không tải: 0-1300 v/p
- Tốc độ đập: 0-19.500 l/p
- Điện áp: 18 V
- Bảo hành: 6 tháng
1.902.000₫ – 4.943.000₫
- Tốc độ đập: 0-450; 0-1.500 (v/p)
- Tốc độ không tải: 0-6.750; 0-22.500 (v/p)
- Công suất: 320 W
- Bảo hành: 6 tháng
1.194.000₫
- Tốc độ không tải: 0-1,100rpm
- Tốc độ đập: 0-4,500 rpm
- Công suất: 780W
- Bảo hành: 6 tháng
3.403.000₫ – 3.427.000₫
- Tốc độ không tải: 8500 rpm
- Điện thế pin: 18 V
- Đường kính đĩa: 100 mm
- Bảo hành: 6 tháng
3.750.000₫ – 9.448.000₫
- Tốc độ không tải: 11000 rpm
- Công suất: 840W
- Đường kính đĩa: 100mm
- Bảo hành: 6 tháng
1.386.000₫
-276.000₫
- Tốc độ không tải: 11.000 rpm
- Công suất: 720W
- Đường kính đĩa: 100mm
- Bảo hành: 6 tháng
925.000₫ – 1.263.000₫
- Tốc độ không tải: 11,000
- Công suất: 720W
- Đường kính đĩa: 100mm (4″)
- Bảo hành: 6 tháng
1.201.000₫
- Công suất: 1100 W
- Tốc độ không tải: 3500 rpm
- Đường kính lưỡi: 185 mm
- Bảo hành: 6 tháng
6.984.000₫
- Tần suất rung: 2000 bpm
- Trọng lượng: 2.0 kg
- Điện thế pin: 18 V
- Bảo hành: 6 tháng
2.988.000₫ – 7.654.000₫
- Tốc độ không tải: 6500 v/p
- Kích cỡ trục: M10 x 1.25LH
- Trọng lượng: 4.1kg
- Bảo hành: 6 tháng
5.404.000₫
- Tốc độ không tải: 3.400 v/p
- Đường cắt: 410 mm
- Hộp cỏ: 45L
- Bảo hành: 6 tháng
3.873.000₫
- Công suất: 380 W
- Độ xọc: 4500 l/p
- Trọng lượng: 1.4 kg
- Bảo hành: 6 tháng
6.915.000₫
- Công suất: 1200 W
- Tốc độ không tải: 13800 v/p
- Đường kính lưỡi: 110 mm
- Bảo hành: 6 tháng
1.124.000₫
-355.000₫
- Công suất: 1200 W
- Tốc độ không tải: 13000 v/p
- Đường kính lưỡi: 110 mm
- Bảo hành: 6 tháng
1.123.000₫ 1.478.000₫
- Công suất: 1400 W
- Tốc độ không tải: 10000 rpm
- Trọng lượng: 4.5 kg
- Bảo hành: 6 tháng
9.956.000₫
- Công suất: 450 W
- Tốc độ không tải: 3100 rpm
- Độ xọc: 18 mm
- Bảo hành: 6 tháng
1.432.000₫
- Tốc độ không tải: 18 rpm
- Công suất: 1330 W
- Trọng lượng: 4.9 kg
- Bảo hành: 6 tháng
39.509.000₫