• Tốc độ không tải: 0-3000 rpm
  • Trọng lượng: 1.2 kg
  • Công suất: 350 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 9
701.000
  • Công suất: 1350W
  • Tốc độ không tải: 130-280 rpm
  • Lực đập: 1.250 -2.750 bpm
  • Bảo hành: 6 tháng
5Đã bán 12
16.247.000
  • Tốc độ không tải: 230-460 rpm
  • Tốc độ đập: 1.300-2.600 bpm
  • Công suất: 1.100W
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 9
11.981.000
  • Trọng lượng: 6.6 kg
  • Lực đập: 2.500 lpm
  • Công suất: 1050 W
  • Bảo hành: 6 tháng
5Đã bán 9
9.648.000
  • Tốc độ không tải: 315-630 rpm
  • Công suất: 850 W
  • Tốc độ đập: 1.650-3.300rpm
  • Bảo hành: 6 tháng
5Đã bán 9
11.935.000
  • Tốc độ không tải: 0-630 rpm
  • Tốc độ đập: 1.650-3.300 rpm
  • Công suất: 850 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 12
11.050.000
  • Tốc độ không tải: 0-4500 v/p
  • Tốc độ đập: 0-3300 l/p
  • Công suất: 1.050 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 9
6.876.000
  • Tốc độ không tải: 0-1700 rpm
  • Điện thế pin: 18 V
  • Dung lượng pin: 3.0 Ah
  • Bảo hành: 6 tháng
4.8Đã bán 188
2.102.0006.430.000
  • Tốc độ không tải: 0-2600 rpm
  • Điện thế pin: 40 V
  • Dung lượng pin: 4.0 Ah
  • Bảo hành: 6 tháng
5.429.00014.861.000
  • Tốc độ không tải: 0-2200 rpm
  • Điện thế pin: 40 V
  • Dung lượng pin: 4.0 Ah
  • Bảo hành: 6 tháng
4.6Đã bán 80
3.411.00011.512.000
  • Tốc độ không tải: 0-1300 v/p
  • Lực siết: 14–24N.m
  • Điện thế: 10,8 V
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 387
1.001.0002.333.000
  • Tốc độ không tải: 1200 rpm
  • Tốc độ đập: 4600 rpm
  • Công suất: 800 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 9
5.028.000
  • Tốc độ không tải: 0-1500 v/p
  • Lực xoắn: 21 – 56 Nm
  • Điện áp: 220 V
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 216
1.078.000
  • Tốc độ không tải: 0–1500 rpm
  • Lực siết: 32 Nm
  • Trọng lượng: 0,88 kg
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 135
2.087.0004.281.000
  • Tốc độ không tải: 0-1700 v/p
  • Lực xoắn: 28 Nm
  • Công suất: 170 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4.8Đã bán 228
1.016.0003.111.000
  • Tốc độ không tải: 0-1200 v/p
  • Tốc độ đập: 0- 4.600 l/p
  • Công suất: 800 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 9
3.311.000
  •   Tốc độ không tải: 1200 rpm
  •   Tốc độ đập: 4600 bpm
  •   Công suất: 780 W
  •   Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 12
5.375.0006.083.000
  • Tốc độ không tải: 0–680 rpm
  • Tốc độ đập: 0 – 4,800 l/p
  • Lực đập: 1.1 J
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 84
2.695.0005.544.000
  • Tốc độ không tải: 0- 4.500 v/p
  • Công suất: 230 W
  • Trọng lượng: 0.92 Kg
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 12
847.000
  •   Tốc độ không tải: 3000 rpm
  •   Trọng lượng: 1.4 kg
  •   Công suất: 450 W
  •   Bảo hành: 6 tháng
4Đã bán 6
1.671.000
  • Tốc độ không tải: 0 – 4.500 v/p
  • Công suất: 230 W
  • Trọng lượng: 0.9 kg
  • Bảo hành: 6 tháng
5Đã bán 8
708.000
  • Tốc độ không tải: 800 rpm
  • Mũi tâm: 23.5 mm
  • Dung lượng pin: 1.3Ah 
  • Bảo hành: 6 tháng
4.6Đã bán 184
1.478.0003.157.000
-265.000
  • Tốc độ không tải: 0-1400 rpm
  • Lực siết: 42/24 Nm
  • Lực siết khóa: 38Nm
  • Bảo hành: 6 tháng
4.6Đã bán 78
1.124.0002.291.000
  • Tốc độ không tải: 0 – 1800 rpm
  • Trọng lượng: 1.5 kg 
  • Công suất: 280 W
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 12
5.621.000
  • Tốc độ không tải: 0-1900 v/p
  • Mô men xoắn: 36Nm/62 Nm
  • Độ ồn: 75 Db
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 138
1.948.0006.291.000
  • Tốc độ không tải: 0-2000 rpm
  • Điện thế pin: 18 V
  • Dung lượng pin: 3.0 Ah
  • Bảo hành: 6 tháng
4.8Đã bán 156
2.618.0008.401.000
  • Tốc độ không tải: 0-1700 rpm
  • Lực siết: 30Nm / 14Nm
  • Điện áp: 10.8 V
  • Bảo hành: 6 tháng
4.7Đã bán 110
2.449.000
  • Trọng lượng: 1.3 kg
  • Lực xoắn: 40/23 Nm
  • Điện áp: 18 V
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 135
2.433.0007.099.000
  • Tốc độ không tải: 0–1600 rpm
  • Tốc độ đập: 0 – 5.300 l/p
  • Lực đập: 1.3J
  • Bảo hành: 6 tháng
6.283.000
  • Tốc độ không tải: 1650 rpm
  • Trọng lượng: 5.0 kg
  • Tốc độ đập: 5000 l/p
  • Bảo hành: 6 tháng
4.5Đã bán 9
8.470.00013.706.000
Zalo
Hotline
Zalo
Hotline
Zalo Zalo
Hotline Hotline